chronos slot time: Cách phát âm i trong tiếng Anh chuẩn như người bản xứ. TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary. which time slot works best for you-79kin. how to win on slot machines every time-qh235.
Time Slot Interchange. Trao đổi khe thời gian. TSI, Transmitting Subscriber Identification.
Nhận dạng thuê bao phát. TSM, Time Switch Module. Mô-đun chuyển mạch ...
TIME
SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho TIME SLOT: a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary